Hanzi Writer

Cách viết 京 (jīng) — ý nghĩa “kinh đô, thủ đô (thường chỉ Bắc Kinh)”

jīng Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 亠

京 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh đô, thủ đô (thường chỉ Bắc Kinh)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亠, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 北京 (běi jīng), 京剧 (jīng jù), 南京 (nán jīng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 京 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 京 - jīng

Luyện viết 京 (jīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 京 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jīng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là kinh đô, thủ đô (thường chỉ Bắc Kinh).

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjīng (jing)
Ý nghĩakinh đô, thủ đô (thường chỉ Bắc Kinh)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.9/5

京 (jīng) ban đầu là hình ảnh một tòa nhà cao lớn trên một gò đất, tượng trưng cho nơi vua chúa ở, từ đó nghĩa là 'kinh đô' hay 'thủ đô'. Chữ này kết hợp bộ 亠 (đầu) ở trên, tượng trưng cho mái nhà hoặc nóc, với phần dưới giống như các tầng lầu, thể hiện sự cao lớn và quan trọng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa lâu đài cao lớn với mái vòm trên đỉnh đồi, nơi vua chúa ngự trị, đó là 'kinh đô' 京.

běi jīng
Bắc Kinh
jīng jù
Kinh kịch
nán jīng
Nam Kinh

我明年要去北京旅游。

wǒ míng nián yào qù běi jīng lǚ yóu

Sang năm tôi sẽ đi du lịch Bắc Kinh.

你喜欢看京剧吗?

nǐ xǐ huān kàn jīng jù ma

Bạn có thích xem Kinh kịch không?

南京是一个美丽的城市。

nán jīng shì yí gè měi lì de chéng shì

Nam Kinh là một thành phố xinh đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jīng 8
liú 7
lǐn 8
jiāo 6
Luyện tập thứ tự nét cho 京 - jīng

Luyện viết 京 (jīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 京 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 京

Chữ 京 gồm bộ 亠 (khối đầu) ở trên, tượng trưng cho mái nhà hoặc phần nóc, và phần dưới là 口 (miệng) cùng 小 (nhỏ) nhưng đã biến đổi, tạo thành hình ảnh các tầng lầu. Sự kết hợp này gợi lên một tòa nhà cao lớn, nơi ở của vua chúa, nên mang nghĩa 'kinh đô'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 亠

Hán tự 8 nét khác