包 (bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bao, túi, gói, bao hàm". Nó có 5 nét, bộ thủ là 勹, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 面包 (miàn bāo), 书包 (shū bāo), 打包 (dǎ bāo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 包 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 包 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 包 (bāo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 勹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
包 có nghĩa là Bao, túi, gói, bao hàm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 包 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 包 gồm bộ 勹 (bao, ôm ấp) bên ngoài và chữ 巳 (tự, con rắn) bên trong. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đang ôm hoặc bọc một vật gì đó, giống như một cái túi hoặc gói hàng. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'bao bọc, bao hàm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn (巳) đang cuộn tròn bên trong một chiếc túi vải (勹) – đó là cái túi (包) của bạn.
我喜欢吃面包。
wǒ xǐ huān chī miàn bāo
Tôi thích ăn bánh mì.
他的书包很重。
tā de shū bāo hěn zhòng
Cặp sách của anh ấy rất nặng.
请帮我打包。
qǐng bāng wǒ dǎ bāo
Làm ơn gói lại giúp tôi (mang về).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 包 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 包 là sự kết hợp của bộ 勹 (bao, ôm ấp) và chữ 巳 (tự, con rắn). Bộ 勹 tượng trưng cho hành động ôm hoặc bọc bên ngoài, còn 巳 bên trong là vật được bọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bao bọc, gói lại', giống như việc dùng tay ôm một vật gì đó.