Hanzi Writer

Cách viết 迈 (mài) — ý nghĩa “Sải bước / Bước”

mài Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 辶

迈 (mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sải bước / Bước". Nó có 6 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迈步 (mài bù), 年迈 (nián mài), 豪迈 (háo mài).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 迈 - mài

Luyện viết 迈 (mài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mài) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sải bước / Bước.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmài (mai)
Ý nghĩaSải bước / Bước
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

迈 (mài) có bộ thủ 辶 (bộ xước, nghĩa là di chuyển) kết hợp với chữ 万 (wàn, nghĩa là vạn, mười nghìn). Chữ 万 trong 迈 gợi ý về việc đi xa, vượt qua khoảng cách lớn, như sải bước dài để đi nhiều dặm. Về mặt lịch sử, chữ này từng được dùng để chỉ hành động bước qua hoặc vượt qua, thể hiện sự tiến về phía trước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang sải bước thật dài vượt qua một vạn (10,000) bước để đến đích, mỗi bước đều mạnh mẽ và tự tin.

mài bù
Bước đi / Sải bước
nián mài
Già cả, cao tuổi
háo mài
Hào sảng / Mạnh mẽ

他迈步走向教室。

tā mài bù zǒu xiàng jiào shì

Anh ấy sải bước đi về phía lớp học.

他的祖父已经年迈了。

tā de zǔ fù yǐ jīng nián mài le

Ông nội của anh ấy đã già yếu rồi.

他的歌声很豪迈。

tā de gē shēng hěn háo mài

Tiếng hát của anh ấy rất hào hùng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mài 6
xún 6
biān 5
liáo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 迈 - mài

Luyện viết 迈 (mài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 迈

Chữ 迈 gồm bộ 辶 (bộ xước) đặt bao quanh chữ 万 (vạn). Bộ 辶 biểu thị sự di chuyển, còn 万 gợi ý số lượng lớn, nên kết hợp lại mang ý nghĩa bước đi dài, vượt qua quãng đường xa. Cách sắp xếp này giúp nhớ rằng 迈 là hành động bước đi với phạm vi rộng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 6 nét khác