迁 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Di dời, thay đổi". Nó có 6 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搬迁 (bān qiān), 变迁 (biàn qiān), 迁就 (qiān jiù).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迁 (qiān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迁 có nghĩa là Di dời, thay đổi.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 迁 thuộc mức trung cấp.
迁 gồm bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển và chữ 千 (thiên) vừa là âm vừa gợi ý số lượng nhiều. Hình ảnh ban đầu là một người đang bước đi, thể hiện ý nghĩa chuyển từ nơi này sang nơi khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (千) đang bước đi trên con đường (辶) để chuyển đến nơi ở mới.
这家店要搬迁了。
zhè jiā diàn yào bān qiān le
Cửa hàng này sắp chuyển đi rồi.
时代在不断变迁。
shí dài zài bù duàn biàn qiān
Thời đại đang không ngừng thay đổi.
你不要总是迁就他。
nǐ bú yào zǒng shì qiān jiù tā
Bạn đừng có lúc nào cũng nuông chiều anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 迁 gồm bộ 辶 (sước) nghĩa là bước đi, di chuyển, và chữ 千 (thiên) đóng vai trò là thành phần âm. Bộ 辶 cho thấy hành động di chuyển, trong khi 千 giúp nhớ cách phát âm, tạo nên một chữ vừa có nghĩa vừa có âm.