㳄 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước dãi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 流㳄 (liú xián), 㳄水 (xián shuǐ), 垂㳄 (chuí xián).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 㳄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㳄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 㳄 (xián) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
㳄 có nghĩa là Nước dãi.
Chữ 㳄 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 欠 (thiếu, ngáp) bên phải. Hình dạng ban đầu mô tả người há miệng chảy nước dãi, kết hợp ý nghĩa nước và hành động há miệng để tạo nên khái niệm nước dãi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đói, nhìn thấy món ăn ngon, miệng há ra và nước dãi chảy thành dòng như nước từ bộ thủy bên trái.
小狗在流㳄。
Xiǎogǒu zài liú xián.
Chú chó nhỏ đang chảy nước dãi.
他流了很多㳄水。
Tā liú le hěnduō xiánshuǐ.
Anh ấy chảy rất nhiều nước dãi.
美食让人垂㳄。
Měishí ràng rén chuí xián.
Món ăn ngon khiến người ta thèm nhỏ dãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㳄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 㳄 là sự kết hợp giữa bộ thủy 氵 (nước) và chữ 欠 (há miệng, ngáp). Bộ thủy gợi ý chất lỏng, còn chữ 欠 biểu thị hành động há miệng. Khi kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh nước chảy từ miệng, chính là nước dãi. Cách cấu tạo này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa gốc.