Hanzi Writer

Cách viết 半 (bàn) — ý nghĩa “Nửa, một nửa”

bàn Cấp độ HSK 1 5 nét Bộ thủ: 十

半 (bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nửa, một nửa". Nó có 5 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一半 (yí bàn), 半天 (bàn tiān), 半年 (bàn nián).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 半 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 半 - bàn

Luyện viết 半 (bàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 半 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nửa, một nửa.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinbàn (ban)
Ý nghĩaNửa, một nửa
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.2/5

Chữ 半 gồm bộ 八 (tám) ở trên và 十 (mười) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả việc chia đôi một con vật hiến tế, với hai mảnh tách rời nhau. Về sau, nó được dùng để chỉ khái niệm 'một nửa' hoặc 'nửa'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cắt đôi một chiếc bánh pizza: phần trên là 八 (hai miếng tách rời), phần dưới là 十 (dao cắt), tạo thành hai nửa bằng nhau.

yí bàn
Một nửa
bàn tiān
Nửa ngày, một lúc lâu
bàn nián
Nửa năm

我吃了一半苹果。

wǒ chī le yí bàn píng guǒ

Tôi đã ăn một nửa quả táo.

他等了半天也没等到人。

tā děng le bàn tiān yě méi děng dào rén 。

Anh ấy đợi nửa ngày trời cũng không thấy ai đến.

我学了半年汉语。

wǒ xué le bàn nián hàn yǔ

Tôi đã học tiếng Trung được nửa năm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bàn 5
qiān 3
niàn 3
4
Luyện tập thứ tự nét cho 半 - bàn

Luyện viết 半 (bàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 半 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 半

Chữ 半 gồm bộ 八 (tám) ở trên và 十 (mười) ở dưới. Bộ 八 tượng trưng cho sự tách rời, chia đôi, còn bộ 十 là dấu hiệu của sự phân chia. Sự kết hợp này gợi ý việc chia một vật thành hai phần bằng nhau, tạo nên ý nghĩa 'một nửa'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 十

Hán tự 5 nét khác