班 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lớp, nhóm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 班级 (bān jí), 上班 (shàng bān), 加班 (jiā bān).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 班 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 班 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 班 (bān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
班 có nghĩa là Lớp, nhóm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 班 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 班 (bān) gồm bộ 王 (vương, vua) ở giữa và hai bên là 王 cách điệu, tượng trưng cho việc chia ngọc thành hai phần. Ban đầu nghĩa là chia ngọc, sau chuyển thành chia nhóm, phân lớp, rồi nghĩa là lớp, nhóm như hiện nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang đứng giữa hai hàng ngọc (hai bên 王), vua ra lệnh chia ngọc thành hai phần để phân chia lớp học – đó là 班.
我们班级很大。
wǒ men bān jí hěn dà
Lớp chúng tôi rất lớn.
我九点上班。
wǒ jiǔ diǎn shàng bān
Tôi đi làm lúc 9 giờ.
今天不加班。
jīn tiān bù jiā bān
Hôm nay không làm thêm giờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 班 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 班 gồm ba phần: hai bộ 王 (vương) ở hai bên và một bộ 王 ở giữa, tạo thành hình ảnh đối xứng. Bộ 王 tượng trưng cho ngọc, và việc chia ngọc thành hai phần thể hiện ý nghĩa phân chia, sắp xếp thành nhóm, lớp.