子 (zi/zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "con, con cái, hạt". Nó có 3 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 孩子 (hái zi), 儿子 (ér zi), 桌子 (zhuō zi).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 子 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 子 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 子 (zi/zǐ) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
子 có nghĩa là con, con cái, hạt.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zi, zǐ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 子 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
子 (zǐ) ban đầu là hình ảnh một đứa trẻ sơ sinh được quấn trong tã, với cái đầu to và hai tay dang rộng. Chữ này tượng trưng cho sự sống mới, sự tiếp nối của gia đình và dòng dõi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé sơ sinh với cái đầu to (nét ngang trên) và đôi tay dang rộng (nét cong dưới) đang nằm trong nôi, đó là chữ 子.
孩子在玩耍。
hái zi zài wán shuǎ
Đứa trẻ đang vui chơi.
我有一个儿子。
wǒ yǒu yí gè ér zi
Tôi có một đứa con trai.
桌子上有书。
zhuō zi shàng yǒu shū
Có sách trên bàn.
他身材高大,是一个典型的北方男子。
tā shēn cái gāo dà,shì yī gè diǎn xíng de běi fāng nán zǐ。
Anh ấy vóc dáng cao lớn, là một người đàn ông phương Bắc điển hình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 子 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 子 có 3 nét: nét ngang trên là đầu của em bé, nét cong dưới là thân và tay, và nét sổ cuối là đôi chân. Tất cả kết hợp tạo nên hình ảnh một đứa trẻ đang vận động, thể hiện sự sống và sự phát triển.