年 (nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Năm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 干, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 今年 (jīn nián), 去年 (qù nián), 年级 (nián jí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 年 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 年 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 年 (nián) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 干 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
年 có nghĩa là Năm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 年 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 年 miêu tả hình ảnh một người đang cõng bó lúa trên lưng, tượng trưng cho mùa màng bội thu và sự trọn vẹn của một năm. Phần trên là bó lúa (禾), phần dưới là người (人), kết hợp thể hiện ý nghĩa 'mùa màng' và 'năm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đội bó lúa to trên đầu, đứng giữa cánh đồng vàng óng, đó là biểu tượng của một năm bội thu.
今年是二零二四年。
jīn nián shì èr líng èr sì nián
Năm nay là năm 2024.
去年我去过中国。
qù nián wǒ qù guò zhōng guó
Năm ngoái tôi đã từng đi Trung Quốc.
我上小学三年级。
wǒ shàng xiǎo xué sān nián jí
Tôi học lớp ba tiểu học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 年 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 年 gồm phần trên là 干 (cán bó lúa) và phần dưới là 人 (người). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh người mang lúa về nhà, biểu thị sự thu hoạch và hoàn tất một chu kỳ thời gian – một năm.