北 (běi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phía Bắc". Nó có 5 nét, bộ thủ là 匕, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 北京 (běi jīng), 北边 (běi biān), 东北 (dōng běi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 北 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 北 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 北 (běi) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
北 có nghĩa là Phía Bắc.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 北 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
北 là hình ảnh hai người ngồi quay lưng vào nhau, ban đầu có nghĩa là 'quay lưng lại'. Về sau, nó được mượn để chỉ hướng Bắc vì người xưa thường quay mặt về hướng Nam để đón ánh nắng, nên phía sau lưng là hướng Bắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người ngồi quay lưng vào nhau, mỗi người nhìn về một hướng, và họ cùng chỉ về phía Bắc (北) - nơi lạnh giá, nơi họ phải ngồi sát vào nhau để sưởi ấm.
我在北京工作。
wǒ zài běi jīng gōng zuò
Tôi làm việc ở Bắc Kinh.
学校在北边。
xué xiào zài běi biān
Trường học ở phía bắc.
他是东北人。
tā shì dōng běi rén
Anh ấy là người vùng Đông Bắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 北 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 北 được tạo thành từ hai phần giống nhau, mỗi phần là một người ngồi quay lưng lại. Ban đầu, nó có nghĩa là 'quay lưng', nhưng vì người Trung Quốc cổ thường ngồi quay mặt về hướng Nam, nên phía sau lưng (hướng Bắc) trở thành biểu tượng cho hướng này. Cấu trúc này gợi nhớ đến hai người ngồi dựa lưng vào nhau, tạo nên hình ảnh trực quan cho nghĩa gốc.