本 (běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gốc, vốn dĩ, quyển (lượng từ)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 书本 (shū běn), 本子 (běn zi), 本来 (běn lái).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 本 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 本 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 本 (běn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
本 có nghĩa là Gốc, vốn dĩ, quyển (lượng từ).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 本 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 本 gồm bộ 木 (cây) và một nét ngắn ở phía dưới gốc. Hình ảnh ban đầu là một cái cây với nét gạch nhỏ đánh dấu phần gốc, nhấn mạnh vào phần rễ. Theo thời gian, nét gạch này trở thành một nét ngang, và chữ 本 được dùng để chỉ 'gốc rễ' hoặc 'nguồn gốc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây với một vòng tròn nhỏ vẽ quanh gốc, đánh dấu 'đây là gốc rễ' - vòng tròn đó chính là nét ngang bên dưới chữ 木.
桌上有很多书本。
zhuō shàng yǒu hěn duō shū běn
Có rất nhiều sách trên bàn.
我买了一个新本子。
wǒ mǎi le yí gè xīn běn zi
Tôi đã mua một cuốn vở mới.
我本来不想去。
wǒ běn lái bù xiǎng qù
Vốn dĩ tôi không muốn đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 本 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 本 gồm bộ 木 (cây) và một nét ngang ở dưới. Nét ngang này đánh dấu phần gốc của cây, vì vậy chữ 本 mang nghĩa 'gốc rễ' hoặc 'nguồn gốc'. Khi thêm nét ngang lên trên, ta có chữ 末 (ngọn cây), ngược nghĩa hoàn toàn.