Hanzi Writer

Cách viết 里 (lǐ) — ý nghĩa “Trong, bên trong, dặm (đơn vị đo)”

Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 里

里 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trong, bên trong, dặm (đơn vị đo)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 里, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 家里 (jiā lǐ), 公里 (gōng lǐ), 里面 (lǐ miàn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 里 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 里 - lǐ

Luyện viết 里 (lǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 里 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trong, bên trong, dặm (đơn vị đo).

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinlǐ (li)
Ý nghĩaTrong, bên trong, dặm (đơn vị đo)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

里 là một chữ tượng hình, ban đầu vẽ hình một khu vực ruộng đất (điền 田) bên trên và nét đất (thổ 土) bên dưới, thể hiện ý nghĩa 'bên trong ranh giới của một khu vực'. Về sau, nó được dùng để chỉ 'bên trong' và cũng là đơn vị đo chiều dài (1 dặm Trung Quốc = 500 mét).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh ruộng (田) nằm trên nền đất (土), bạn đang đứng giữa ruộng, nghĩa là bạn đang ở 'bên trong' khu vực đó.

jiā lǐ
Trong nhà
gōng lǐ
Kilômét
lǐ miàn
Bên trong

我在家里看书。

wǒ zài jiā lǐ kàn shū

Tôi đang đọc sách ở nhà.

学校离这五公里。

xué xiào lí zhè wǔ gōng lǐ

Trường học cách đây năm cây số.

请打开这个抽屉,看看柜子里面有什么东西。

qǐng dǎ kāi zhè ge chōu tì , kàn kàn guì zi lǐ miàn yǒu shén me dōng xī 。

Vui lòng mở ngăn kéo này ra, xem trong tủ có đồ gì.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
chóng / zhòng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 里 - lǐ

Luyện viết 里 (lǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 里 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 里

Chữ 里 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và bộ 土 (đất) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khu ruộng đất có ranh giới rõ ràng, từ đó mang nghĩa 'bên trong' hoặc 'khu vực'. Về sau, nó còn được dùng làm đơn vị đo chiều dài, vì một 'dặm' là khoảng cách giữa các khu ruộng trong thời cổ.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 里

Hán tự 7 nét khác