严 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiêm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 严格 (yán gé), 严重 (yán zhòng), 严厉 (yán lì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 严 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 严 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 严 (yán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
严 có nghĩa là Nghiêm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 严 thuộc mức trung cấp.
严(嚴) là dạng giản thể của chữ 嚴, vốn có nghĩa là 'nghiêm ngặt, khắt khe'. Chữ phồn thể 嚴 gồm bộ 吅 (hai cái miệng) biểu thị tiếng la mắng, và 敢 (dám) - gợi ý sự răn đe, uy nghiêm. Dạng giản thể 严 đơn giản hóa bằng cách giữ lại phần trên là 亚 (thứ hai, kém) và thêm dấu sắc, tạo cảm giác 'áp lực, gò bó'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thầy nghiêm khắc đang đứng trên bục, tay cầm thước kẻ, miệng quát lớn '亚!' (đứng yên!), khiến học trò phải ngồi im phăng phắc - đó là sự nghiêm khắc (严).
老师对他很严格。
lǎo shī duì tā hěn yán gé
Thầy giáo rất nghiêm khắc với anh ấy.
这个问题很严重。
zhè ge wèn tí hěn yán zhòng
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
爸爸的表情很严厉。
bà bà de biǎo qíng hěn yán lì
Vẻ mặt của bố rất nghiêm khắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 严 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 严 gồm bộ 一 (một) ở trên và phần 亚 (thứ hai, kém) ở dưới. Bộ 一 tượng trưng cho sự thống nhất, quy tắc, còn 亚 gợi ý sự áp bức, gò bó. Sự kết hợp này tạo cảm giác 'một quy tắc đè lên, không cho phép sai lệch' - chính là tinh thần của sự nghiêm khắc. Khi viết, hãy nhớ: nét ngang trên cùng là quy tắc, phần dưới là người phải tuân thủ.