丽 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đẹp, lộng lẫy, diễm lệ.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 美丽 (měi lì), 华丽 (huá lì), 秀丽 (xiù lì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 丽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丽 (lì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丽 có nghĩa là Đẹp, lộng lẫy, diễm lệ..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 丽 thuộc mức trung cấp.
丽 (lì) nguyên là hình ảnh một con nai với cặp sừng đẹp đẽ, về sau được dùng để miêu tả vẻ đẹp nói chung. Chữ này gồm hai phần '一' (một) và '冂' (khung), tượng trưng cho sự cân đối và hài hòa, giống như vẻ đẹp của tự nhiên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con nai xinh đẹp đang đứng dưới khung cửa, cặp sừng của nó tạo thành hai nét đẹp đối xứng, gợi nhớ đến chữ 丽.
这里的风景非常美丽。
zhè lǐ de fēng jǐng fēi cháng měi lì
Phong cảnh ở đây vô cùng xinh đẹp.
她穿了一件华丽的衣服。
tā chuān le yī jiàn huá lì de yī fú
Cô ấy mặc một bộ quần áo lộng lẫy.
桂林的山水非常秀丽。
guì lín de shān shuǐ fēi cháng xiù lì
Non nước Quế Lâm vô cùng tươi đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丽 gồm hai phần: '一' (một) và '冂' (khung). Hai phần này tạo thành hình ảnh một vật thể cân đối, đối xứng, giống như vẻ đẹp thường được đánh giá qua sự hài hòa và cân xứng. Ngoài ra, chữ này có nguồn gốc từ hình ảnh con nai với cặp sừng đẹp, nên ý nghĩa 'đẹp' được gắn liền với sự thanh thoát và duyên dáng.