亩 (mǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẫu (đơn vị đo diện tích đất)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一亩地 (yī mǔ dì), 亩产 (mǔ chǎn), 公亩 (gōng mǔ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亩 (mǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亩 có nghĩa là mẫu (đơn vị đo diện tích đất).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 亩 thuộc mức trung cấp.
亩 (mǔ) là một đơn vị đo diện tích đất truyền thống của Trung Quốc. Chữ này gồm bộ '亠' (đầu) ở trên và phần dưới là '田' (ruộng), tượng trưng cho một khu ruộng có ranh giới rõ ràng. Ban đầu, nó có hình dạng giống như một cánh đồng được chia ô, phản ánh ý nghĩa đo đạc đất đai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng (田) có một đường ranh giới (亠) ở trên, đánh dấu diện tích đất là một 'mẫu' — giống như một khu đất được đo đạc cẩn thận.
我家有一亩地。
wǒ jiā yǒu yī mǔ dì
Nhà tôi có một mẫu đất.
这里的亩产很高。
zhè lǐ de mǔ chǎn hěn gāo
Sản lượng trên mỗi mẫu ở đây rất cao.
一公亩是一百平米。
yī gōng mǔ shì yì bǎi píng mǐ
Một a (đơn vị diện tích) là một trăm mét vuông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亩 gồm bộ '亠' (đầu) ở trên và bộ '田' (ruộng) ở dưới. Bộ '亠' tượng trưng cho một đường ranh giới hoặc mái che, trong khi '田' biểu thị ruộng đất. Sự kết hợp này thể hiện một khu ruộng được giới hạn, có diện tích cụ thể, phù hợp với ý nghĩa đơn vị đo đất.