串 (chuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuỗi, xâu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 丨, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羊肉串 (yáng ròu chuàn), 一串 (yī chuàn), 串门 (chuàn mén).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 串 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 串 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 串 (chuàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
串 có nghĩa là Chuỗi, xâu.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 串 thuộc mức trung cấp.
Chữ 串 gợi hình ảnh hai vật thể xuyên qua một thanh ngang, như thể chúng được xâu lại với nhau. Hình dạng này mô tả hành động xâu chuỗi hoặc kết nối các vật lại với nhau. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa về một chuỗi hoặc một loạt các vật được liên kết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai miếng thịt xiên vào một que tre, tạo thành một chuỗi thịt nướng thơm phức trên bếp than hồng.
我想吃羊肉串。
wǒ xiǎng chī yáng ròu chuàn
Tôi muốn ăn thịt dê xiên nướng.
这是一串钥匙。
zhè shì yī chuàn yào shi
Đây là một chùm chìa khóa.
邻居经常来串门。
lín jū jīng cháng lái chuàn mén
Hàng xóm thường xuyên sang chơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 串 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 串 gồm hai bộ phận: bên trên là chữ 口 (miệng) và bên dưới cũng là chữ 口, được nối với nhau bởi một nét sổ dọc. Hai chữ 口 tượng trưng cho hai vật thể, còn nét sổ dọc là thanh xuyên qua, thể hiện ý nghĩa xâu chuỗi chúng lại.