过 (guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Qua, quá, đón (Tết, lễ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 过去 (guò qù), 难过 (nán guò), 经过 (jīng guò).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 过 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 过 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 过 (guò) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
过 có nghĩa là Qua, quá, đón (Tết, lễ).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 过 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
过 là một chữ hình thanh, gồm bộ 辶 (sước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến di chuyển, đi lại, và phần 寸 (thốn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động đi qua một nơi nào đó, sau đó mở rộng nghĩa thành 'vượt qua', 'trải qua'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (寸) đang bước đi (辶) qua một cây cầu, vượt qua dòng sông để đến phía bên kia.
过去的事情就让它过去吧。
guò qù de shì qíng jiù ràng tā guò qù ba
Chuyện gì đã qua hãy để nó trôi qua đi.
听到这个消息我很难过。
tīng dào zhè ge xiāo xī wǒ hěn nán guò
Nghe tin này tôi rất buồn.
我每天都经过这家书店。
wǒ měi tiān dōu jīng guò zhè jiā shū diàn
Ngày nào tôi cũng đi ngang qua hiệu sách này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 过 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 过 gồm bộ 辶 (sước) – bộ này thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến di chuyển như 走 (đi), 去 (đi). Phần 寸 (thốn) ở bên phải vừa cho âm đọc, vừa gợi hình ảnh một người đang bước đi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi qua, vượt qua'.