样 (yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mẫu, kiểu, dáng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 样子 (yàng zi), 一样 (yī yàng), 榜样 (bǎng yàng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 样 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 样 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 样 (yàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
样 có nghĩa là Mẫu, kiểu, dáng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 样 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
样 (yàng) gồm bộ 木 (mộc, cây) bên trái và chữ 羊 (dương, con dê) bên phải. Ban đầu, nó có nghĩa là 'cây dê' (một loại cây), sau đó được mở rộng thành 'hình dạng, kiểu mẫu' vì người xưa dùng cây để làm khuôn mẫu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) đang đứng cạnh một cái cây (木), tạo thành một hình dáng (样) rất dễ thương — đó chính là 'kiểu dáng' của con dê!
他的样子很可爱。
tā de yàng zi hěn kě ài
Dáng vẻ của anh ấy trông rất đáng yêu.
我和他穿得一样。
wǒ hé tā chuān dé yī yàng
Tôi và anh ấy mặc đồ giống nhau.
他是我们的好榜样。
tā shì wǒ men de hǎo bǎng yàng
Anh ấy là tấm gương tốt của chúng tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 样 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 样 gồm bộ 木 (cây) và chữ 羊 (con dê). Bộ 木 gợi ý liên quan đến cây cối, còn 羊 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này ban đầu chỉ một loại cây, nhưng về sau nghĩa chuyển thành 'hình dạng, kiểu mẫu' vì cây thường được dùng làm khuôn mẫu trong chế tác.