迅 (xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhanh, lẹ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迅速 (xùn sù), 迅猛 (xùn měng), 迅即 (xùn jí).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迅 (xùn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迅 có nghĩa là Nhanh, lẹ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 迅 thuộc mức trung cấp.
迅 gồm bộ 辶 (bộ chân, biểu thị chuyển động) và chữ 卂 (xùn, là hình ảnh một con chim đang bay nhanh với đôi cánh dang rộng). Ý nghĩa kết hợp: chim bay nhanh, tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, chuyển động vội vã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang vỗ cánh bay vút lên bầu trời, để lại một vệt gió — đó là 迅, sự nhanh nhẹn và tốc độ.
他的进步非常迅速。
tā de jìn bù fēi cháng xùn sù
Tiến bộ của anh ấy rất nhanh chóng.
经济发展很迅猛。
jīng jì fā zhǎn hěn xùn měng
Kinh tế phát triển rất nhanh chóng.
警察迅即赶到现场。
jǐng chá xùn jí gǎn dào xiàn chǎng
Cảnh sát nhanh chóng đến hiện trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
迅 gồm bộ 辶 (bộ chân, viết ở dưới) và chữ 卂 (viết ở trên). Bộ 辶 chỉ sự di chuyển, còn 卂 là hình ảnh một con chim bay nhanh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'di chuyển nhanh như chim bay'.