Hanzi Writer

Cách viết 白 (bái) — ý nghĩa “Trắng, trống trơn.”

bái Cấp độ HSK 1 5 nét Bộ thủ: 白

白 (bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trắng, trống trơn.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 白, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白色 (bái sè), 白天 (bái tiān), 明白 (míng bái).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 白 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 白 - bái

Luyện viết 白 (bái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 白 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bái) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trắng, trống trơn..

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinbái (bai)
Ý nghĩaTrắng, trống trơn.
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.2/5

Chữ 白 (bái) ban đầu là hình ảnh ngọn lửa hoặc ánh sáng mặt trời, với một vòng tròn ở trên tượng trưng cho mặt trời và nét ngang bên dưới là mặt đất. Theo thời gian, nó chuyển thành nghĩa 'trắng' vì màu trắng liên quan đến ánh sáng và sự sáng sủa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (nét ngang trên) chiếu sáng xuống một tờ giấy trắng (nét ngang dưới), làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và trắng sáng.

bái sè
Màu trắng
bái tiān
Ban ngày.
míng bái
Hiểu, rõ ràng.

我喜欢白色的衣服。

wǒ xǐ huān bái sè de yī fú

Tôi thích quần áo màu trắng.

他白天在学校学习。

tā bái tiān zài xué xiào xué xí

Ban ngày anh ấy học ở trường.

我明白你的意思。

wǒ míng bái nǐ de yì si

Tôi hiểu ý của bạn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bái 5
bǎi 6
zào 7
Luyện tập thứ tự nét cho 白 - bái

Luyện viết 白 (bái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 白 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 白

Chữ 白 gồm có một nét phẩy ở trên, một nét ngang ngắn, một nét ngang dài, một nét hất và một nét ngang cuối cùng. Toàn bộ tạo thành hình ảnh của một ngọn lửa hoặc mặt trời, nhưng nghĩa gốc là 'trắng' hoặc 'sáng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 白

Hán tự 5 nét khác