Hanzi Writer

Cách viết 乱 (luàn) — ý nghĩa “Loạn, lộn xộn, bừa bãi”

luàn Cấp độ HSK 3 7 nét Bộ thủ: 乚

乱 (luàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Loạn, lộn xộn, bừa bãi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 乚, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 很乱 (hěn luàn), 别乱跑 (bié luàn pǎo), 乱七八糟 (luàn qī bā zāo).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乱 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 乱 - luàn

Luyện viết 乱 (luàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (luàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Loạn, lộn xộn, bừa bãi.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinluàn (luan)
Ý nghĩaLoạn, lộn xộn, bừa bãi
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.8/5

乱 là dạng giản thể của chữ 亂, vốn có nghĩa là 'rối loạn', miêu tả cảnh tơ lụa bị rối và bàn tay đang gỡ. Chữ giản thể 乱 gồm bộ 舌 (lưỡi) và bộ 乚 (nét cong), gợi ý về sự lộn xộn trong lời nói hoặc hành động.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lưỡi (舌) bị cong queo (乚) vì nói năng lung tung, gây ra sự lộn xộn.

hěn luàn
rất lộn xộn, bừa bãi
bié luàn pǎo
Đừng chạy lung tung.
luàn qī bā zāo
Rối tung rối mù, lộn xộn

你的房间看起来很乱。

nǐ de fáng jiān kàn qǐ lái hěn luàn

Phòng của bạn trông rất bừa bộn.

外面车多,别乱跑。

wài miàn chē duō bié luàn pǎo

Bên ngoài nhiều xe, đừng chạy lung tung.

桌子上弄得乱七八糟的。

zhuō zi shàng nòng dé luàn qī bā zāo de

Trên bàn bày bừa lộn xộn.

Luyện tập thứ tự nét cho 乱 - luàn

Luyện viết 乱 (luàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 乱

Chữ 乱 gồm bộ 舌 (lưỡi) ở trên và nét cong 乚 ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý rằng lời nói hoặc hành động 'cong queo', không thẳng thắn, dẫn đến sự hỗn loạn. Trong chữ phồn thể 亂, hình ảnh tơ lụa rối và bàn tay gỡ rối cũng nhấn mạnh ý nghĩa 'làm rối'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 乚

Hán tự 7 nét khác