Hanzi Writer

Cách viết 好 (hǎo/hào) — ý nghĩa “Tốt, hay, ngon.”

hǎo/hào Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 女

好 (hǎo/hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tốt, hay, ngon.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 好人 (hǎo rén), 好看 (hǎo kàn), 爱好 (ài hào).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 好 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 好 - hǎo/hào

Luyện viết 好 (hǎo/hào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 好 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hǎo/hào) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tốt, hay, ngon..

Đây là chữ đa âm, các đọc: hǎo, hào.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinhǎo / hào (hao)
Ý nghĩaTốt, hay, ngon.
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

Chữ 好 (hǎo) được tạo thành từ hai bộ phận: bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và bộ 子 (tử, con cái) ở bên phải. Hình ảnh này gợi lên cảnh người phụ nữ bế con, tượng trưng cho sự hòa thuận, tốt đẹp trong gia đình. Theo truyền thống, khi người phụ nữ có con, gia đình được coi là hạnh phúc và tốt lành.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang âu yếm đứa con (子) của mình – đó là hình ảnh của sự tốt lành và hạnh phúc.

hǎo rén
Người tốt.
hǎo kàn
Đẹp, dễ nhìn
ài hào
Sở thích
hào qí
Tò mò

社区里有很多热心肠的好人。

shè qū lǐ yǒu hěn duō rè xīn cháng de hǎo rén

Trong cộng đồng có rất nhiều người tốt bụng và nhiệt tình.

这部电影的视觉效果非常好看。

zhè bù diàn yǐng de shì jué xiào guǒ fēi cháng hǎo kàn

Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim này rất đẹp mắt.

他的业余爱好是集邮和远足。

tā de yè yú ài hào shì jí yóu hé yuǎn zú

Sở thích lúc rảnh rỗi của anh ấy là sưu tầm tem và đi bộ đường dài.

小孩子对周围的世界充满了好奇。

xiǎo hái zi duì zhōu wéi de shì jiè chōng mǎn le hào qí

Trẻ nhỏ tràn đầy sự tò mò về thế giới xung quanh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hǎo / hào 6
5
nǎi 5
jiān 6
Luyện tập thứ tự nét cho 好 - hǎo/hào

Luyện viết 好 (hǎo/hào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 好 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 好

Chữ 好 gồm bộ 女 (nữ) và bộ 子 (tử). Bộ 女 chỉ người phụ nữ, bộ 子 chỉ đứa trẻ. Khi ghép lại, ý nghĩa là người phụ nữ có con, tạo nên một gia đình hạnh phúc – từ đó mang nghĩa 'tốt'. Cách cấu tạo này phản ánh quan niệm truyền thống về hạnh phúc gia đình.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 6 nét khác