吧 (ba/bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhé, đi, thôi (trợ từ); quán bar". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 好吧 (hǎo ba), 去吧 (qù ba), 吧嗒 (bā dā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 吧 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吧 (ba/bā) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吧 có nghĩa là Nhé, đi, thôi (trợ từ); quán bar.
Đây là chữ đa âm, các đọc: ba, bā.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 吧 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
吧 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 巴 (ba) ở bên phải. 巴 vốn là hình con rắn, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò biểu âm (cho âm 'ba'). Bộ 口 gợi ý rằng từ này liên quan đến lời nói, miệng lưỡi. Vì vậy, 吧 là một trợ từ dùng trong khẩu ngữ, thêm vào cuối câu để biểu thị ý đề nghị, gợi ý, hoặc đồng ý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói 'ba' (như tiếng gọi bố) với cái miệng (口) to, rồi người kia đáp lại 'được thôi' (好吧).
好吧,我们就按照你说的计划去执行。
hǎo ba wǒ men jiù àn zhào nǐ shuō de jì huà qù zhí xíng
Được rồi, chúng ta cứ thực hiện theo kế hoạch bạn nói đi.
时间不早了,你赶紧收拾一下出发去吧。
shí jiān bù zǎo le nǐ gǎn jǐn shōu shí yī xià chū fā qù ba
Thời gian không còn sớm nữa, con mau chóng thu xếp rồi xuất phát đi.
爷爷抽着旱烟,发出吧嗒吧嗒的声音。
yé yé chōu zhe hàn yān fā chū bā dā bā dā de shēng yīn
Ông nội hút thuốc lào, phát ra tiếng bập bập.
小弟弟吃起饼干来吧唧吧唧地响。
xiǎo dì dì chī qǐ bǐng gān lái bā jī bā jī dì xiǎng
Em trai nhỏ ăn bánh quy phát ra tiếng nhai chóp chép.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
吧 gồm bộ 口 (miệng) và 巴 (ba). Bộ 口 cho biết từ này liên quan đến lời nói hoặc âm thanh. 巴 cung cấp âm đọc 'ba'. Sự kết hợp này tạo nên một trợ từ ngữ khí, thường đặt cuối câu để thể hiện sự đề nghị, gợi ý, hoặc đồng ý, như 'đi thôi' (去吧) hay 'được thôi' (好吧).