Hanzi Writer

Cách viết 迄 (qì) — ý nghĩa “Cho đến, tới”

Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 辶

迄 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cho đến, tới". Nó có 6 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迄今 (qì jīn), 迄今为止 (qì jīn wéi zhǐ), 迄未 (qì wèi).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 迄 - qì

Luyện viết 迄 (qì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cho đến, tới.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqì (qi)
Ý nghĩaCho đến, tới
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

迄 gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) và chữ 乞 (qǐ, vốn là hình ảnh một người đang xin xỏ). Sự kết hợp này gợi ý về việc đi đến một điểm dừng, như khi một người xin đến tận nơi. Vì vậy, 迄 mang ý nghĩa 'đến' hoặc 'cho đến'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ (辶) và dừng lại để xin (乞) một thứ gì đó, cuối cùng anh ta đi đến (迄) điểm đích.

qì jīn
Cho đến nay
qì jīn wéi zhǐ
Cho đến nay
qì wèi
Đến nay vẫn chưa

迄今为止,他还没来。

qì jīn wéi zhǐ tā hái méi lái

Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa đến.

迄今为止,一切都好。

qì jīn wéi zhǐ yī qiè dōu hǎo

Cho đến nay, mọi thứ đều tốt.

事情迄未办妥。

shì qíng qì wèi bàn tuǒ

Sự việc cho đến nay vẫn chưa được giải quyết xong.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
xún 6
biān 5
liáo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 迄 - qì

Luyện viết 迄 (qì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 迄

Chữ 迄 gồm bộ 辶 (bộ sước, chỉ sự di chuyển) và chữ 乞 (vốn là hình ảnh một người xin xỏ). Khi kết hợp, nó gợi lên ý nghĩa 'đi đến' hoặc 'cho đến', vì việc di chuyển và dừng lại ở một điểm nào đó. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến chuyển động, và 乞 bổ sung ý nghĩa về điểm đến.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 6 nét khác