忙 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bận rộn.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忙 (máng), 很忙 (hěn máng), 忙碌 (máng lù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 忙 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忙 (máng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忙 có nghĩa là Bận rộn..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 忙 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
忙 kết hợp bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị cảm xúc/tinh thần và 亡 (vong, mất đi) vừa là âm thanh vừa gợi ý 'mất' thời gian. Hình ảnh ban đầu gợi lên trạng thái tâm trí bị cuốn đi, không còn thời gian cho bản thân, từ đó nghĩa là bận rộn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) đang chạy trốn (亡) khỏi lồng ngực vì quá nhiều việc phải làm, nên bạn cảm thấy 'bận rộn' đến mức không còn chỗ cho sự thư thái.
临近年底,公司的每个人都感到非常忙。
lín jìn nián dǐ , gōng sī de měi gè rén dōu gǎn dào fēi cháng máng 。
Gần cuối năm, mọi người trong công ty đều cảm thấy rất bận rộn.
我今天真的很忙。
wǒ jīn tiān zhēn de hěn máng
Hôm nay tôi thực sự rất bận.
他的生活很忙碌。
tā de shēng huó hěn máng lù
Cuộc sống của anh ấy rất bận rộn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忙 gồm bộ 忄 (tâm) đứng trước, biểu thị trạng thái tinh thần, và 亡 (vong) đứng sau, vừa là âm thanh vừa gợi ý 'mất mát'. Khi kết hợp, nó diễn tả trạng thái tâm trí bị cuốn đi, mất đi sự thư thái, dẫn đến cảm giác bận rộn. Điều này giúp bạn liên tưởng: bận rộn là khi tâm hồn không được nghỉ ngơi.