天 (tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bầu trời". Nó có 4 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 今天 (jīn tiān), 天气 (tiān qì), 每天 (měi tiān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 天 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 天 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 天 (tiān) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
天 có nghĩa là Bầu trời.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 天 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 天 (tiān) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hình ảnh một người đứng với cánh tay dang rộng, phía trên là một vạch ngang tượng trưng cho bầu trời. Theo thời gian, hình người đơn giản hóa thành bộ 大 (dà, lớn) và vạch ngang trở thành nét trên cùng, tạo nên chữ 天 như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đứng dang rộng tay, trên đầu là bầu trời rộng lớn (vạch ngang trên cùng) — đó là 天.
今天星期一。
jīn tiān xīng qī yī
Hôm nay là thứ Hai.
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
我每天学汉语。
wǒ měi tiān xué hàn yǔ
Mỗi ngày tôi đều học tiếng Trung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 天 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 天 gồm hai phần: bộ 大 (dà, nghĩa là lớn) ở dưới và một nét ngang dài ở trên. Bộ 大 tượng trưng cho con người, còn nét ngang phía trên biểu thị bầu trời. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con người đứng dưới bầu trời rộng lớn, thể hiện ý nghĩa 'bầu trời'.