㐬 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lưu (chữ cổ, nghĩa là cờ xí hoặc nước chảy)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亠.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 㐬子 (liú zi), 㐬水 (liú shuǐ), 㐬云 (liú yún).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 㐬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㐬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 㐬 (liú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
㐬 có nghĩa là Lưu (chữ cổ, nghĩa là cờ xí hoặc nước chảy).
| Hán tự | 㐬 |
| Pinyin | liú (liu) |
| Ý nghĩa | Lưu (chữ cổ, nghĩa là cờ xí hoặc nước chảy) |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 亠 |
| Độ khó | 3.5/5 |
㐬 là một chữ cổ, xuất hiện từ thời nhà Thương (khoảng 1200 TCN) trên giáp cốt văn. Hình dạng ban đầu mô tả một lá cờ hoặc biểu ngữ treo trên cột, với các tua rua phất phới. Dần dần, chữ này được dùng để chỉ sự chảy trôi, lan tỏa, tượng trưng cho nước chảy không ngừng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ nhỏ (亠) cắm trên đỉnh đồi, bên dưới là dòng nước chảy (川) cuộn trào, tạo thành hình 㐬 - cờ bay và nước trôi.
㐬子在风中动。
Liú zi zài fēng zhōng dòng.
Dải tua rua đung đưa trong gió.
这里的㐬水很清。
Zhè lǐ de liú shuǐ hěn qīng.
Nước chảy ở đây rất trong.
天上有几片㐬云。
Tiān shàng yǒu jǐ piàn liú yún.
Trên trời có vài đám mây trôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㐬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 㐬 gồm bộ thủ 亠 (đầu) ở trên, tượng trưng cho đỉnh hoặc nóc. Bên dưới là hình ảnh cách điệu của dòng nước chảy hoặc tua cờ, tạo thành tổng thể mô tả sự chuyển động từ trên xuống. Sự kết hợp này gợi ý về ý nghĩa liên quan đến cờ xí và dòng chảy.