爱 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yêu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 爫, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爱好 (ài hào), 可爱 (kě ài), 爱人 (ài rén).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 爱 (ài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 爫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
爱 có nghĩa là Yêu.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 爱 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
爱 ban đầu là hình ảnh một người (心, trái tim) ở giữa, phía trên là bàn tay (爫) và phía dưới là chân (夂), thể hiện hành động trao trái tim từ tay người này sang người khác. Qua thời gian, chữ được giản hóa thành dạng hiện đại với bộ 爫 (trảo) và 友 (hữu) bên dưới, nhưng ý nghĩa vẫn là tình cảm yêu thương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (爫) đang trao trái tim (心) cho một người bạn (友) – đó là hành động 'yêu'.
我的爱好是看书。
wǒ de ài hào shì kàn shū
Sở thích của tôi là đọc sách.
他很可爱。
tā hěn kě ài
Anh ấy rất đáng yêu.
我的爱人是老师。
wǒ de ài rén shì lǎo shī
Người bạn đời của tôi là giáo viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 爱 gồm bộ 爫 (trảo) ở trên, tượng trưng cho bàn tay, và phần dưới là 友 (hữu) nghĩa là bạn bè. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một bàn tay trao trái tim cho bạn, thể hiện tình yêu thương. Trong chữ giản thể, trái tim 心 đã được thay thế bằng 友 để đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa vẫn được giữ nguyên.