Hanzi Writer

Cách viết 个 (ge/gě/gè) — ý nghĩa “Cái, chiếc (lượng từ phổ biến)”

ge// Cấp độ HSK 1 3 nét Bộ thủ: 丨

个 (ge/gě/gè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái, chiếc (lượng từ phổ biến)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 丨, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 个人 (gè rén), 两个 (liǎng gè), 这个 (zhè ge).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 个 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 个 - ge/gě/gè

Luyện viết 个 (ge/gě/gè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 个 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ge/gě/gè) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái, chiếc (lượng từ phổ biến).

Đây là chữ đa âm, các đọc: ge, gě, gè.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinge / gě / gè
Ý nghĩaCái, chiếc (lượng từ phổ biến)
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.7/5

个 (gè) là một trong những chữ Hán đơn giản nhất, chỉ có 3 nét. Ban đầu, nó là hình ảnh một thân cây thẳng đứng (丨) với một nét ngang ở giữa và một nét chấm bên phải, tượng trưng cho một vật thể đơn lẻ. Theo thời gian, nó trở thành lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, dùng để đếm người và vật nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng chữ 个 giống như một người đang đứng thẳng (nét sổ) với hai tay dang rộng (nét phẩy và nét chấm) để ôm lấy một vật gì đó – mỗi lần bạn thấy chữ 个, hãy nghĩ đến việc 'ôm một cái' để nhớ nó là lượng từ.

gè rén
Cá nhân
liǎng gè
Hai cái, hai người
zhè ge
Cái này.
zì gěr
Bản thân, tự mình

这是我的个人爱好。

zhè shì wǒ de gè rén ài hào

Đây là sở thích cá nhân của tôi.

我有两个哥哥。

wǒ yǒu liǎng gè gē gē

Tôi có hai người anh trai.

这个多少钱?

zhè ge duō shǎo qián

Cái này bao nhiêu tiền?

他喜欢自个儿在家看书。

tā xǐ huān zì gěr zài jiā kàn shū

Anh ấy thích tự mình ở nhà đọc sách.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ge / gě / gè 3
jiū 2
3
zhōng / zhòng 4
Luyện tập thứ tự nét cho 个 - ge/gě/gè

Luyện viết 个 (ge/gě/gè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 个 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 个

Chữ 个 gồm nét sổ thẳng (丨) ở giữa, tượng trưng cho một vật đứng thẳng, và nét phẩy cùng nét chấm ở bên phải, gợi tả hình ảnh một vật thể có hình dạng cụ thể. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'một đơn vị riêng lẻ', từ đó dùng làm lượng từ cho nhiều danh từ.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 丨

Hán tự 3 nét khác