达 (dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đạt (đến, đạt được)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 到达 (dào dá), 表达 (biǎo dá), 达成 (dá chéng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 达 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 达 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 达 (dá) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
达 có nghĩa là Đạt (đến, đạt được).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 达 thuộc mức trung cấp.
达 là sự kết hợp giữa bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) và 大 (đại, nghĩa là to lớn). Ý nghĩa ban đầu là 'đi xa, thông suốt', sau này mở rộng thành 'đạt được, đến nơi'. Hình dạng gợi lên hình ảnh một người bước đi với bước chân rộng, vượt qua mọi trở ngại để đến đích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang bước đi (辶) với những bước thật dài, vượt qua mọi thứ để 'đạt được' mục tiêu của mình.
飞机已经到达北京了。
fēi jī yǐ jīng dào dá běi jīng le
Máy bay đã đến Bắc Kinh rồi.
他想表达自己的想法。
tā xiǎng biǎo dá zì jǐ de xiǎng fǎ
Anh ấy muốn bày tỏ suy nghĩ của mình.
我们达成了协议。
wǒ men dá chéng le xié yì
Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 达 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 达 gồm bộ 辶 (sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và chữ 大 (đại) ở bên phải, nghĩa là to lớn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người bước đi với bước chân rộng và mạnh mẽ, tượng trưng cho việc tiến về phía trước, vượt qua mọi khoảng cách để đạt được mục tiêu. Vì vậy, 达 mang nghĩa 'đến', 'đạt được' hoặc 'thông suốt'.