八 (bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tám (số 8).". Nó có 2 nét, bộ thủ là 八, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 八月 (bā yuè), 八个 (bā gè), 八点 (bā diǎn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 八 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 八 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 八 (bā) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 八 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
八 có nghĩa là Tám (số 8)..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 八 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 八 (bā) có nguồn gốc từ hình ảnh hai nét cong tách ra hai bên, tượng trưng cho việc chia đôi hoặc tách rời. Trong văn tự cổ, nó thể hiện ý niệm 'tách ra' hoặc 'phân chia', sau này được dùng làm số 8. Dáng chữ đơn giản, dễ nhớ như hai cánh tay dang rộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai ngón tay (ngón trỏ và ngón giữa) tách ra thành hình chữ V ngược, tạo thành chữ 八 — giống như số 8 trong tiếng Anh khi viết nét cong nhưng đây là hai nét thẳng tách biệt.
现在是八月。
xiàn zài shì bā yuè
Bây giờ là tháng tám.
我买了八个苹果。
wǒ mǎi le bā gè píng guǒ
Tôi đã mua tám quả táo.
我们八点见面。
wǒ men bā diǎn jiàn miàn
Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 八 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 八 chỉ gồm hai nét: nét phẩy (丿) từ trên xuống trái và nét mác (捺) từ trên xuống phải, tạo thành hình mở ra hai bên. Ban đầu nó mang nghĩa 'tách rời', nhưng do cách phát âm gần giống với từ 'phát' (发) trong tiếng Hán, người xưa đã dùng nó để chỉ số 8 vì số 8 được coi là may mắn, phát tài.