伯 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bác". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伯伯 (bó bo), 大伯 (dà bó), 伯父 (bó fù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 伯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伯 (bó) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伯 có nghĩa là Bác.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 伯 thuộc mức trung cấp.
伯 gồm bộ 亻 (người) và chữ 白 (trắng). Trong văn tự cổ, 白 vừa là âm thanh vừa gợi hình ảnh ngón tay cái – biểu tượng của người đứng đầu. Nghĩa gốc là người anh cả trong gia đình, sau mở rộng thành người đứng đầu, bậc trưởng bối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người anh cả (亻) đang giơ ngón tay cái (白) ra hiệu 'số một' – anh ấy là bác, người đứng đầu trong nhà.
伯伯在公园散步。
bó bo zài gōng yuán sàn bù
Bác đang đi dạo trong công viên.
我大伯住在北京。
wǒ dà bó zhù zài běi jīng
Bác tôi sống ở Bắc Kinh.
伯父送我一本书。
bó fù sòng wǒ yī běn shū
Bác tặng tôi một cuốn sách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
伯 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 白 (trắng) bên phải. 白 không chỉ mang âm mà còn là hình ảnh ngón tay cái – biểu tượng của sự đứng đầu. Vì vậy, 伯 chỉ người đứng đầu trong gia đình, thường là anh cả hoặc bác.