Hanzi Writer

Cách viết 余 (yú) — ý nghĩa “Dư, thừa, tôi”

Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 人

余 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dư, thừa, tôi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 业余 (yè yú), 剩余 (shèng yú), 多余 (duō yú).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 余 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 余 - yú

Luyện viết 余 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 余 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dư, thừa, tôi.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyú (yu)
Ý nghĩaDư, thừa, tôi
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

余 ban đầu là hình ảnh một ngôi nhà nhỏ trên mặt đất, với phần trên là mái nhà và phần dưới là nền đất. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ 'phần còn lại' hoặc 'dư thừa', và cũng là đại từ 'tôi' trong văn ngôn. Hình dạng hiện tại gồm bộ '人' (người) ở trên và '干' (cây gậy) ở dưới, gợi ý về sự dư thừa sau khi chia sẻ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đứng dưới mái nhà (phần trên của 余), sau khi nhận phần của mình, còn lại một cây gậy (干) để chống, biểu thị phần 'dư'.

yè yú
Nghiệp dư, ngoài giờ làm việc
shèng yú
thặng dư, dư thừa
duō yú
Dư thừa.

他业余时间喜欢看书。

tā yè yú shí jiān xǐ huān kàn shū

Anh ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

盘子里还有剩余的菜。

pán zi lǐ hái yǒu shèng yú de cài

Trong đĩa vẫn còn thức ăn thừa.

这句话是多余的。

zhè jù huà shì duō yú de

Câu nói này là thừa thãi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
tóng 5
lìng 5
6
Luyện tập thứ tự nét cho 余 - yú

Luyện viết 余 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 余 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 余

Chữ 余 gồm bộ '人' (người) ở trên và '干' (gậy) ở dưới. Ban đầu nó mô tả một ngôi nhà nhỏ, nhưng về sau nghĩa chuyển thành 'phần còn lại' hoặc 'dư thừa'. Bộ '人' gợi ý về con người, còn '干' có thể hình dung là vật dụng còn thừa sau khi dùng.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 人

Hán tự 7 nét khác