败 (bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thua, thất bại". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 失败 (shī bài), 打败 (dǎ bài), 胜败 (shèng bài).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 败 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 败 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 败 (bài) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
败 có nghĩa là Thua, thất bại.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 败 thuộc mức trung cấp.
败 (bài) gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) và chữ 攵 (phản văn, hành động dùng tay cầm gậy). Trong thời cổ đại, khi buôn bán thua lỗ, người ta mất tiền (贝) do bị đánh bại hoặc cướp đoạt (攵). Dần dần, ý nghĩa mở rộng thành 'thất bại' trong chiến đấu, thi cử, hoặc làm ăn. Hình ảnh này gợi nhớ rằng thất bại thường đi kèm với mất mát về tài sản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm gậy (攵) đập vỡ vỏ sò (贝) - vỏ sò vỡ tan nghĩa là tiền mất, tức là thất bại (败).
失败是成功之母。
shī bài shì chéng gōng zhī mǔ
Thất bại là mẹ thành công.
我们打败了对手。
wǒ men dǎ bài le duì shǒu
Chúng tôi đã đánh bại đối thủ.
胜败并不重要。
shèng bài bìng bú zhòng yào
Thắng bại không quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 败 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 败 gồm hai phần: bên trái là 贝 (vỏ sò, tượng trưng cho của cải, tiền bạc), bên phải là 攵 (hình tay cầm gậy, biểu thị hành động). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bị đánh mất tiền bạc, từ đó mang nghĩa 'thất bại, thua'. Đây là chữ hội ý, các thành phần kết hợp tạo ra ý nghĩa mới.