脱 (tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cởi / Thoát / Rụng". Nó có 11 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脱衣服 (tuō yī fú), 脱鞋 (tuō xié), 脱发 (tuō fà).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脱 (tuō) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脱 có nghĩa là Cởi / Thoát / Rụng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 脱 thuộc mức trung cấp.
脱 gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái và chữ 兑 (duì) bên phải. 兑 có nghĩa là trao đổi, hoán chuyển. Kết hợp lại, 脱 gợi ý việc 'thịt' tách rời hoặc biến đổi, như lột da hay rụng lông. Trong văn hóa Trung Quốc, hình ảnh con rắn lột da tượng trưng cho sự tái sinh, gắn với ý nghĩa 'thoát' và 'cởi' của chữ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn đang lột da: phần thịt (⺼) bên trái tách ra khỏi cơ thể, còn bên phải là 兑 như một chiếc áo cũ vứt bỏ, giúp bạn nhớ 脱 nghĩa là cởi, thoát, rụng.
回家后先脱衣服。
huí jiā hòu xiān tuō yī fú
Về nhà xong thì cởi quần áo ra trước.
进屋请脱鞋。
jìn wū qǐng tuō xié
Vào nhà vui lòng cởi giày.
他最近有点脱发。
tā zuì jìn yǒu diǎn tuō fà
Dạo này anh ấy hơi bị rụng tóc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脱 gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái và chữ 兑 (duì) bên phải. Bộ ⺼ cho thấy liên quan đến cơ thể, còn 兑 mang ý nghĩa trao đổi, hoán chuyển. Sự kết hợp này tạo nên ý tưởng về việc một bộ phận trên cơ thể tách rời hoặc thay đổi trạng thái, như cởi quần áo hay rụng tóc.