仌 (bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Băng (chữ cổ)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 人.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仌字 (bīng zì), 仌部 (bīng bù), 寒仌 (hán bīng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仌 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仌 (bīng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仌 có nghĩa là Băng (chữ cổ).
仌 là một chữ cổ, hình dạng mô phỏng những hạt băng nhỏ hoặc các vết nứt trên mặt băng. Nó gồm hai nét '人' (người) đặt cạnh nhau, tượng trưng cho sự tách rời và lạnh giá. Trong lịch sử, chữ này từng được dùng để chỉ băng, nhưng sau này được thay thế bằng chữ 冰 (bīng) phổ biến hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đứng cạnh nhau nhưng không dám chạm vào nhau vì trời quá lạnh, họ run rẩy và tách rời như những hạt băng vỡ.
仌是冰的古字。
bīng shì bīng de gǔ zì
仌 là chữ cổ của chữ 冰 (băng).
这个字属于仌部。
zhè ge zì shǔ yú bīng bù
Chữ này thuộc bộ Băng (仌).
天气冷得像寒仌。
tiān qì lěng dé xiàng hán bīng
Thời tiết lạnh như băng giá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仌 gồm hai bộ '人' (người) đặt cạnh nhau, tượng trưng cho sự phân tách, rời rạc. Băng thường có những vết nứt, tách rời, và hình ảnh hai người đứng xa nhau gợi lên sự lạnh lẽo, không gắn kết, giống như băng vỡ.