矮 (ǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấp, lùn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 矢, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矮小 (ǎi xiǎo), 高矮 (gāo ǎi), 矮凳 (ǎi dèng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矮 (ǎi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 矢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矮 có nghĩa là Thấp, lùn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 矮 thuộc mức trung cấp.
矮 gồm bộ 矢 (mũi tên) tượng trưng cho sự đo lường, kết hợp với 委 (ủy) mang nghĩa 'cong queo, không thẳng'. Ý nghĩa gốc là 'thấp, không đạt chuẩn' - giống như một mũi tên bị cong không bay xa được.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên (矢) bị cong queo (委) nên bay thấp lè tè, không thể vươn cao - đó là 矮 (thấp).
这种树很矮小。
zhè zhòng shù hěn ǎi xiǎo
Loại cây này rất thấp bé.
他们的个子高矮不同。
tā men de gè zi gāo ǎi bù tóng
Chiều cao của họ không giống nhau.
请坐这个矮凳。
qǐng zuò zhè ge ǎi dèng
Vui lòng ngồi chiếc ghế đẩu thấp này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矮 gồm bộ 矢 (mũi tên) và phần 委 (uỷ). Bộ 矢 gợi ý về sự đo lường, còn 委 mang nghĩa 'cong queo, không thẳng'. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý 'không đạt chuẩn về chiều cao', tức là thấp, lùn.