Hanzi Writer

Cách viết 密 (mì) — ý nghĩa “Mật, dày, kín, bí mật”

Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 宀

密 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mật, dày, kín, bí mật". Nó có 11 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秘密 (mì mì), 密码 (mì mǎ), 亲密 (qīn mì).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 密 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 密 - mì

Luyện viết 密 (mì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 密 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mật, dày, kín, bí mật.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmì (mi)
Ý nghĩaMật, dày, kín, bí mật
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.9/5

密 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 山 (núi) ở dưới. Ban đầu, chữ này miêu tả một ngọn núi nằm dưới mái nhà, gợi ý sự kín đáo, ẩn giấu. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'dày đặc' (như rừng núi) và 'bí mật' (như điều gì đó được che giấu).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) được che phủ hoàn toàn bởi một mái nhà (宀) — không ai nhìn thấy được bên trong, đó là nơi cất giấu bí mật.

mì mì
Bí mật
mì mǎ
Mật mã, mật khẩu
qīn mì
thân mật

这是一个小秘密。

zhè shì yí gè xiǎo mì mì

Đây là một bí mật nhỏ.

请不要告诉别人密码。

qǐng bú yào gào sù bié rén mì mǎ

Xin đừng cho người khác biết mật khẩu.

他们的关系很亲密。

tā men de guān xì hěn qīn mì

Mối quan hệ của họ rất thân thiết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
9
xuān 9
shì 9
Luyện tập thứ tự nét cho 密 - mì

Luyện viết 密 (mì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 密 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 密

Chữ 密 gồm bộ 宀 (mái nhà) và 山 (núi). Mái nhà tượng trưng cho sự che chở, còn núi tượng trưng cho sự vững chắc và dày đặc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'kín đáo, dày đặc' — giống như một ngọn núi được che phủ, không thể nhìn xuyên qua.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 宀

Hán tự 11 nét khác