贝 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỏ sò, bối". Nó có 4 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宝贝 (bǎo bèi), 贝壳 (bèi ké), 分贝 (fēn bèi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 贝 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贝 (bèi) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贝 có nghĩa là Vỏ sò, bối.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 贝 thuộc mức trung cấp.
贝 là hình ảnh cách điệu của một con sò (vỏ sò) nhìn từ bên ngoài, với các đường cong mô phỏng vỏ sò và các đường kẻ bên trong là các rãnh của vỏ. Trong xã hội cổ đại, vỏ sò được dùng làm tiền tệ, vì vậy chữ 贝 mang ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, của cải. Dần dần, nó trở thành bộ thủ trong nhiều chữ Hán liên quan đến tài sản, giao dịch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sò đang mở vỏ, bên trong lấp lánh viên ngọc – đó là 'bối' (贝), biểu tượng của sự quý giá và tiền tệ.
你是妈妈的小宝贝。
nǐ shì mā mā de xiǎo bǎo bèi
Con là bảo bối nhỏ của mẹ.
我们在海边捡贝壳。
wǒ men zài hǎi biān jiǎn bèi ké
Chúng tôi đang nhặt vỏ sò bên bờ biển.
这里的噪音超过了六十分贝。
zhè lǐ de zào yīn chāo guò le liù shí fēn bèi
Tiếng ồn ở đây vượt quá 60 decibel.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贝 là một chữ tượng hình, không có bộ phận tách rời. Toàn bộ chữ mô phỏng hình dáng vỏ sò với phần trên là đỉnh vỏ, phần giữa có các nét ngang tượng trưng cho các đường vân, và phần dưới là chân vỏ. Vì vỏ sò được dùng làm tiền tệ thời xưa, nên chữ 贝 mang ý nghĩa cốt lõi là 'tiền bạc, của cải'.