抱 (bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ôm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拥抱 (yōng bào), 抱歉 (bào qiàn), 抱着 (bào zhe).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抱 (bào) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抱 có nghĩa là Ôm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 抱 thuộc mức trung cấp.
抱 (bào) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) ở bên trái và 包 (bāo, gói/bọc) ở bên phải. Hình dạng ban đầu của 包 mô tả một bào thai được bọc trong nhau thai, gợi ý sự bao bọc, ôm ấp. Kết hợp với bộ tay, 抱 thể hiện hành động dùng tay ôm ấp, bao bọc một vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) ôm một gói hàng (包) thật chặt vào lòng, giống như ôm một em bé vậy.
他们互相拥抱。
tā men hù xiāng yōng bào
Họ ôm nhau.
非常抱歉,我迟到了。
fēi cháng bào qiàn wǒ chí dào le
Rất xin lỗi, tôi đã đến muộn.
她抱着一个小猫。
tā bào zhe yí gè xiǎo māo
Cô ấy đang bế một con mèo nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 抱 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 包 (gói). Bộ tay chỉ hành động dùng tay, còn 包 mang ý nghĩa bao bọc, ôm trọn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ôm', tức là dùng tay bao bọc một vật gì đó.