姨 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dì (chị em của mẹ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阿姨 (ā yí), 姨妈 (yí mā), 小姨 (xiǎo yí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 姨 (yí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
姨 có nghĩa là Dì (chị em của mẹ).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 姨 thuộc mức trung cấp.
姨 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và 夷 (yí) ở bên phải. 夷 vốn là hình ảnh người đeo cung, ý chỉ người phương Đông (người Di). Ghép lại, 姨 mang nghĩa 'người phụ nữ thuộc dòng họ bên ngoại', cụ thể là chị em của mẹ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang kể chuyện về 'dì' của mình, người dì đó luôn đeo một chiếc cung (夷) để bảo vệ gia đình.
阿姨,请喝茶。
ā yí qǐng hē chá
Dì ơi, mời dì uống trà.
姨妈来看我。
yí mā lái kàn wǒ
Dì đến thăm tôi.
我小姨是医生。
wǒ xiǎo yí shì yī shēng
Dì tôi là bác sĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 姨 gồm bộ 女 (phụ nữ) và 夷 (yí, vốn là tên một dân tộc phương Đông). Sự kết hợp này cho thấy đây là người phụ nữ thuộc dòng họ bên ngoại, cụ thể là chị em của mẹ. Bộ 女 nhấn mạnh giới tính, còn 夷 cung cấp âm đọc và gợi ý về nguồn gốc bên ngoại.