今 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nay, hiện tại.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 今天 (jīn tiān), 今年 (jīn nián), 今晚 (jīn wǎn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 今 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 今 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 今 (jīn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
今 có nghĩa là Nay, hiện tại..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 今 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 今 có nguồn gốc từ hình ảnh một cái chuông hoặc cái ấn (dấu triện) úp ngược, biểu thị khái niệm 'hiện tại' hoặc 'nay'. Trong giáp cốt văn, nó mô tả một vật gì đó đang được đặt xuống, tượng trưng cho thời điểm hiện tại khi sự việc đang xảy ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang cúi xuống nhặt một chiếc chuông (今) rơi trên mặt đất—ngay lúc đó chính là 'hiện tại'.
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
今年我二十岁。
jīn nián wǒ èr shí suì
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
今晚你有空吗?
jīn wǎn nǐ yǒu kòng ma
Tối nay bạn có rảnh không?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 今 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 今 gồm bộ 人 (người) ở trên, tượng trưng cho con người, và phần dưới giống như một cái chuông hoặc dấu ấn. Sự kết hợp này gợi ý rằng 'hiện tại' là thời điểm con người đang hành động hoặc nhận thức, như việc cầm nắm một vật cụ thể. Nó nhấn mạnh tính tức thời của khoảnh khắc hiện hữu.