置 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đặt, để, bố trí". Nó có 13 nét, bộ thủ là 罒, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 位置 (wèi zhì), 布置 (bù zhì), 放置 (fàng zhì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 置 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 置 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 置 (zhì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
置 có nghĩa là Đặt, để, bố trí.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 置 thuộc mức trung cấp.
置 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và 直 (thẳng) ở dưới. Ban đầu, 置 có nghĩa là 'tha' hoặc 'buông tha' (thả con vật bị bẫy), thể hiện qua hình ảnh con vật thoát khỏi lưới. Sau này, nghĩa chuyển thành 'đặt, để' - tức là đặt một vật gì đó vào vị trí cố định, giống như việc đặt bẫy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đặt một chiếc lưới (罒) xuống một cách thẳng thắn (直) trên mặt đất để bắt cá - đó là hành động 'đặt' (置).
你的位置在哪里?
nǐ de wèi zhì zài nǎ lǐ
Vị trí của bạn ở đâu?
房间布置得很温馨。
fáng jiān bù zhì dé hěn wēn xīn
Căn phòng được bài trí rất ấm cúng.
请把书放置在桌上。
qǐng bǎ shū fàng zhì zài zhuō shàng
Vui lòng đặt cuốn sách lên bàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 置 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 置 gồm bộ 罒 (lưới) và chữ 直 (thẳng). Bộ 罒 tượng trưng cho lưới hoặc mắt lưới, còn 直 mang nghĩa 'thẳng' hoặc 'ngay thẳng'. Kết hợp lại, 置 có nghĩa là đặt một vật gì đó xuống một cách ngay ngắn, thẳng hàng, giống như đặt một tấm lưới xuống đất. Nghĩa gốc là 'thả ra' (khỏi lưới), nhưng về sau chuyển thành 'đặt, để'.