Hanzi Writer

Cách viết 括 (kuò) — ý nghĩa “Bao quát, bao gồm, ngoặc.”

kuò Cấp độ HSK 4 9 nét Bộ thủ: 扌

括 (kuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bao quát, bao gồm, ngoặc.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 包括 (bāo kuò), 括号 (kuò hào), 概括 (gài kuò).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 括 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 括 - kuò

Luyện viết 括 (kuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 括 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kuò) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bao quát, bao gồm, ngoặc..

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkuò (kuo)
Ý nghĩaBao quát, bao gồm, ngoặc.
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4/5

Chữ 括 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 舌 (lưỡi) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả hành động dùng tay giữ hoặc thu gom mọi thứ lại, giống như cách lưỡi thu gom thức ăn trong miệng. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'bao gồm' hoặc 'gói lại'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang nắm chặt lấy một cái lưỡi (舌) để gói tất cả lại thành một món quà, nghĩa là 'bao gồm' tất cả mọi thứ.

bāo kuò
Bao gồm
kuò hào
Dấu ngoặc.
gài kuò
Khái quát, tóm tắt

费用包括午餐。

fèi yòng bāo kuò wǔ cān

Chi phí bao gồm cả bữa trưa.

请在括号内填空。

qǐng zài kuò hào nèi tián kòng

Vui lòng điền vào chỗ trống trong ngoặc.

请概括一下大意。

qǐng gài kuò yī xià dà yì

Vui lòng tóm tắt ý chính.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kuò 9
niǔ 7
bàn 7
chě 7
Luyện tập thứ tự nét cho 括 - kuò

Luyện viết 括 (kuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 括 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 括

Chữ 括 gồm bộ thủ 扌 (tay) và bộ 舌 (lưỡi). Bộ tay thể hiện hành động, còn lưỡi tượng trưng cho việc thu gom hoặc kiểm soát. Kết hợp lại, chúng biểu thị việc dùng tay để 'gói' hoặc 'bao quát' mọi thứ, giống như lưỡi thu gom thức ăn.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 9 nét khác