从 (cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Từ, theo, đi theo". Nó có 4 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 从前 (cóng qián), 从来 (cóng lái), 从小 (cóng xiǎo).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 从 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 从 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 从 (cóng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
从 có nghĩa là Từ, theo, đi theo.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 从 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 从 (cóng) là hình ảnh hai người đứng cạnh nhau, một người đi theo sau người kia. Trong giáp cốt văn, nó được vẽ như hai người đang nối tiếp nhau, thể hiện ý nghĩa 'theo sau' hoặc 'đi theo'. Dần dần, nó trở thành biểu tượng cho sự tuân theo hoặc làm theo ai đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đang đi dạo, người này bước theo sau người kia, tạo thành chữ 从 – giống như hai người đang cùng nhau tiến về phía trước.
从前这里有一棵树。
cóng qián zhè lǐ yǒu yī kē shù
Trước đây ở đây có một cái cây.
我从来没去过中国。
wǒ cóng lái méi qù guò zhōng guó
Tôi chưa bao giờ đi Trung Quốc.
他从小就喜欢画画。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huān huà huà
Từ nhỏ anh ấy đã thích vẽ tranh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 从 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 从 gồm hai bộ 人 (nhân) đứng cạnh nhau. Một người đi trước, một người đi sau, thể hiện hành động 'theo sau' hoặc 'đi theo'. Sự lặp lại của bộ 人 nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai người, từ đó mang nghĩa 'tuân theo' hoặc 'làm theo'.