含 (hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngậm, chứa đựng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 包含 (bāo hán), 含义 (hán yì), 含有 (hán yǒu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 含 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 含 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 含 (hán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
含 có nghĩa là Ngậm, chứa đựng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 含 thuộc mức trung cấp.
含 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 今 (nay, hiện tại) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một cái miệng (口) đang ngậm một vật gì đó bên trong, thể hiện hành động ngậm hoặc chứa đựng. Theo thời gian, phần dưới trở thành 今, nhưng ý nghĩa gốc vẫn là 'ngậm trong miệng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngậm một viên kẹo trong miệng (口), và viên kẹo đó là 'hiện tại' (今) – anh ta đang giữ nó trong miệng, không nuốt cũng không nhả ra.
这个价格包含晚餐。
zhè ge jià gé bāo hán wǎn cān
Giá này đã bao gồm bữa tối.
这个词有什么含义?
zhè ge cí yǒu shén me hán yì
Từ này có ý nghĩa gì?
牛奶含有蛋白质。
niú nǎi hán yǒu dàn bái zhì
Sữa bò chứa protein.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 含 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 含 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 今 (nay) ở dưới. Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng, còn 今 mang lại âm đọc và gợi ý về sự hiện diện. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngậm trong miệng' hoặc 'chứa đựng bên trong'.