暗 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tối, ngầm, bí mật". Nó có 13 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黑暗 (hēi àn), 暗示 (àn shì), 阴暗 (yīn àn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暗 (àn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暗 có nghĩa là Tối, ngầm, bí mật.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 暗 thuộc mức trung cấp.
暗 là chữ hình thanh, gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và 音 (âm thanh) bên phải. Bộ 日 gợi ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, còn 音 cung cấp âm đọc gần giống 'àn'. Hình ảnh mặt trời bị che khuất tạo nên ý nghĩa 'tối'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) bị một chiếc loa (音) che khuất, khiến cả căn phòng trở nên tối om.
房间里很黑暗。
fáng jiān lǐ hěn hēi àn
Trong phòng rất tối tăm.
他给了我一个暗示。
tā gěi le wǒ yí gè àn shì
Anh ấy đã cho tôi một gợi ý.
这个角落很阴暗。
zhè ge jiǎo luò hěn yīn àn
Góc này rất tối tăm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
暗 gồm bộ 日 (mặt trời) và 音 (âm thanh), tạo thành chữ hình thanh. Bộ 日 cho thấy nghĩa liên quan đến ánh sáng, còn 音 chỉ ra cách phát âm. Khi mặt trời bị che, không gian trở nên tối, đó là nghĩa gốc của chữ.