剩 (shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thừa, còn lại". Nó có 12 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剩下 (shèng xià), 剩饭 (shèng fàn), 剩余 (shèng yú).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 剩 (shèng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
剩 có nghĩa là thừa, còn lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 剩 thuộc mức trung cấp.
剩 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần 乘 ở bên trái. 乘 có nghĩa là cưỡi, đi, và cũng là một phép toán nhân, biểu thị sự tăng lên. Kết hợp với dao, gợi ý việc cắt bỏ đi một phần, phần còn lại là 'thừa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc bánh, dùng dao cắt một miếng, miếng bánh còn lại trên đĩa chính là '剩' (phần thừa).
还剩下多少钱?
hái shèng xià duō shǎo qián
Còn lại bao nhiêu tiền?
不要浪费剩饭。
bú yào làng fèi shèng fàn
Đừng lãng phí cơm thừa.
利用剩余的时间学习。
lì yòng shèng yú de shí jiān xué xí
Tận dụng thời gian còn lại để học tập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
剩 gồm 乘 (thừa theo nghĩa toán học, tăng lên) và 刂 (dao). Ý tưởng là khi bạn có quá nhiều thứ (乘), bạn dùng dao (刂) để cắt bớt đi, phần còn lại chính là 'thừa'. Đây là cách ghép nghĩa rất logic.