士 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kẻ sĩ, chiến sĩ". Nó có 3 nét, bộ thủ là 士, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 护士 (hù shì), 硕士 (shuò shì), 士兵 (shì bīng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 士 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 士 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 士 (shì) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 士 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
士 có nghĩa là Kẻ sĩ, chiến sĩ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 士 thuộc mức trung cấp.
士 là hình ảnh một người đàn ông đứng thẳng, với nét ngang trên tượng trưng cho đầu và nét dọc là thân mình, nét ngang dưới là mặt đất. Ban đầu nó chỉ người đàn ông trưởng thành, sau đó mang nghĩa là kẻ sĩ, người có học thức hoặc quân nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đứng nghiêm trên mặt đất (nét ngang dưới), với thanh kiếm dựng thẳng (nét dọc) và chiếc mũ sắt (nét ngang trên) – đó là 士, người chiến sĩ!
她是一名护士。
tā shì yī míng hù shì
Cô ấy là một y tá.
他正在读硕士。
tā zhèng zài dú shuò shì
Anh ấy đang học thạc sĩ.
士兵在操场集合。
shì bīng zài cāo chǎng jí hé
Binh lính tập trung tại sân tập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 士 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
士 gồm 3 nét: nét ngang trên, nét dọc xuyên qua, và nét ngang dưới. Nét ngang trên tượng trưng cho đầu hoặc mũ, nét dọc là thân người, nét ngang dưới là mặt đất. Vì vậy, nó mô tả một người đứng thẳng trên mặt đất, thể hiện sự ngay thẳng, phẩm giá của kẻ sĩ.