仝 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cùng, giống nhau (thường dùng trong tên riêng hoặc văn bản cổ).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 人.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仝人 (tóng rén), 姓仝 (xìng tóng), 仝志 (tóng zhì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仝 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仝 (tóng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仝 có nghĩa là Cùng, giống nhau (thường dùng trong tên riêng hoặc văn bản cổ)..
仝 là một chữ cổ, có cấu tạo gồm bộ '人' (người) ở trên và chữ '工' (công việc) ở dưới. Nghĩa gốc là 'cùng nhau làm việc', từ đó suy ra ý nghĩa 'cùng, giống nhau'. Trong lịch sử, chữ này từng được dùng thay cho chữ '同' (tóng) trong một số văn bản, đặc biệt là để tránh kỵ húy tên vua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người (人) đang cùng nhau (仝) làm việc (工) trên một công trường, họ giống hệt nhau vì cùng mặc đồng phục.
全体仝人向您问好。
quán tǐ tóng rén xiàng nín wèn hǎo
Toàn thể đồng nghiệp gửi lời chào đến bạn.
我的老师姓仝。
wǒ de lǎo shī xìng tóng
Giáo viên của tôi họ Đồng.
这是仝志们的意见。
zhè shì tóng zhì men de yì jiàn
Đây là ý kiến của các đồng chí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仝 gồm bộ '人' (người) ở phía trên và chữ '工' (công việc) ở phía dưới. Sự kết hợp này gợi ý về việc nhiều người cùng làm chung một công việc, từ đó mang ý nghĩa 'cùng, giống nhau'. Đây là một chữ hội ý, nghĩa là ý nghĩa được tạo ra từ sự kết hợp của các thành phần.